Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Libraries

dictionary

a reference that explains words

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

词典;字典

Định nghĩa tiếng Anh

a book or electronic tool that explains words or gives their meaning in another language

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.