Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Learning Progress

TrướcTiếp theo

You got it right.

tell someone their answer is correct

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

你答对了;你做对了

Định nghĩa tiếng Anh something you say to tell someone that their answer or attempt was correct

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.