Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Libraries

lend

let someone use something and return it later

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

借出;借给

Định nghĩa tiếng Anh to let someone use something of yours for a time and then give it back

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.