Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Libraries

librarian

a person who works with books and readers in a library

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

图书管理员

Định nghĩa tiếng Anh a person whose job is to look after a library and help people use it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.