Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Learning Progress

make a mistake

Do something that is not correct

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

犯错;出错

Định nghĩa tiếng Anh to do or say something that is not correct

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.