Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Study Habits

listen

Pay attention to a sound or speaker

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

听;注意听

Định nghĩa tiếng Anh to give your attention to a sound or to someone speaking

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.