Trường học và học tập
pay attention
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
注意;留心
Định nghĩa tiếng Anh to listen, watch, or think carefully about what is happening
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.