Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Study Habits

practice

Repeated activity that helps improve a skill

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

练习;训练

Định nghĩa tiếng Anh doing an activity many times so that you become better at it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.