Trường học và học tập
pass
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
通过(考试或课程);及格
Định nghĩa tiếng Anh to get a high enough result to succeed in a test or course
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.