Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Homework

example

Something that shows what you mean or how to do something

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

例子;示例

Định nghĩa tiếng Anh

something that shows what you mean or how something is done

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.