Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Classrooms

pen

A tool for writing with ink

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

钢笔;圆珠笔等用墨水书写的笔

Định nghĩa tiếng Anh

a small tool that you hold in your hand to write with ink

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.