Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Classrooms

board

A large surface for writing in a classroom

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

黑板;白板;教学板

Định nghĩa tiếng Anh

a large surface in a classroom that a teacher or student writes on

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.