Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / Classrooms

classroom

A room used for teaching a class

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

教室

Định nghĩa tiếng Anh

a room where a teacher gives lessons to students

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.