Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / School Subjects

art

The subject of making pictures and other visual work

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1

美术(学科)

Định nghĩa tiếng Anh

a subject in which you learn to draw, paint, and make things to look at

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.