Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Trường học và học tập / School Subjects

geography

The study of places and the Earth

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

地理;地理学

Định nghĩa tiếng Anh

the study of places, the land, and how people live in different parts of the world

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.