Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Job Applications

qualification

official achievement showing successful study or training

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

学历;资格;资质证明

Định nghĩa tiếng Anh

An official achievement showing that you have completed study or training successfully.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.