Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Job Applications

application

formal request for a job or similar opportunity

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

申请;申请材料

Định nghĩa tiếng Anh

A formal request for a job, course place, or similar opportunity, often made in writing.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.