Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Basic Workplace Communication

I'm not in the office today.

say that you are away from the office today

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

我今天不在办公室。

Định nghĩa tiếng Anh

A message saying that you are not at your usual office today.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.