Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc
information
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
信息;资料
Định nghĩa tiếng Anh Facts that you learn, receive, or give to someone.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.