Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Basic Workplace Communication

information

facts that someone tells you or you find

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

信息;资料

Định nghĩa tiếng Anh

Facts that you learn, receive, or give to someone.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.