Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Basic Workplace Communication

report

spoken or written account of an event or situation

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

报告;汇报材料

Định nghĩa tiếng Anh A spoken or written description of something that happened or of how things are.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.