Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Breaks
I'm on my break.
say that you are currently taking a break
我现在在休息。
Định nghĩa tiếng Anh
A short response saying that you have stopped work for your break.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.