Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Meetings

have a meeting

meet for a planned discussion

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

开会;召开或参加会议

Định nghĩa tiếng Anh

To meet with other people at an arranged time to discuss something.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.