Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Meetings

take notes

write down important information while listening or reading

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

记笔记;做记录

Định nghĩa tiếng Anh To write short pieces of information so that you can remember them later.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.