Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Schedules
I'm off tomorrow.
say that you do not have work tomorrow
我明天休息;我明天不上班。
Định nghĩa tiếng Anh
A short way to say that tomorrow is a day when you do not have to work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.