Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Schedules

I'm off tomorrow.

say that you do not have work tomorrow

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

我明天休息;我明天不上班。

Định nghĩa tiếng Anh

A short way to say that tomorrow is a day when you do not have to work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.