Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Schedules
working hours
times when someone is expected to work
工作时间;上班时段
Định nghĩa tiếng Anh The times during the day or week when someone works.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.