Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Schedules

part-time

for fewer than all the usual working hours

adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

兼职的;非全日制工作的

Định nghĩa tiếng Anh

Involving fewer hours than a regular full-time job.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.