Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc
prepare
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
准备;使……准备好
Định nghĩa tiếng Anh To get something or yourself ready for an activity.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.