Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc
project
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
项目;有计划的工作
Định nghĩa tiếng Anh A piece of work planned to achieve something, often with several parts.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.