show around
take someone around an unfamiliar place
带……参观;带……熟悉环境
Định nghĩa tiếng Anh To take someone through a place and show them its main parts.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.