Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Workplaces

show around

take someone around an unfamiliar place

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

带……参观;带……熟悉环境

Định nghĩa tiếng Anh To take someone through a place and show them its main parts.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.