Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Workplaces
company
organization that sells goods or services
公司
Định nghĩa tiếng Anh
A business organization that makes or sells things or provides services.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.