Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Workplaces

company

organization that sells goods or services

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

公司

Định nghĩa tiếng Anh

A business organization that makes or sells things or provides services.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.