Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Workplaces

office

room or building for business work

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

办公室;办公楼

Định nghĩa tiếng Anh

A room or building where people do work such as writing, planning, or answering calls.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.