Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Jobs

work for

be employed by a person or organization

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

为……工作;受雇于……

Định nghĩa tiếng Anh To have a job with a particular person or organization as your employer.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.