Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việc / Jobs

engineer

person who designs or builds technical things

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

工程师

Định nghĩa tiếng Anh

A person whose job is to design, build, or look after things such as machines, roads, or computer systems.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.