Du lịch, giao thông và chỉ đường / Travel Problems
The ... has been canceled.
……已被取消。
Định nghĩa tiếng Anh
A way to say that a planned transport service will not run.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.