Du lịch, giao thông và chỉ đường
My luggage hasn't arrived.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
我的行李还没到。
Định nghĩa tiếng Anh A way to report that your bags are not there after your flight.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.