Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Travel Problems

My luggage hasn't arrived.

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

我的行李还没到。

Định nghĩa tiếng Anh A way to report that your bags are not there after your flight.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.