Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Journeys

Have a good trip!

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

祝你旅途愉快!

Định nghĩa tiếng Anh

A friendly wish said to someone who is going away.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.