Du lịch, giao thông và chỉ đường / Directions
along
沿着;顺着
Định nghĩa tiếng Anh
Following the length or edge of a road, river or similar thing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.