Du lịch, giao thông và chỉ đường / Directions
straight ahead
一直向前;正前方
Định nghĩa tiếng Anh
Forward in the same direction, without turning.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.