Du lịch, giao thông và chỉ đường / Tickets
fare
车费;票价
Định nghĩa tiếng Anh
The price paid for a journey by bus, train, taxi or another vehicle.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.