Du lịch, giao thông và chỉ đường
platform
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
(火车站的)站台
Định nghĩa tiếng Anh The area beside the railway where passengers wait to get on a train.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.