Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Trains

platform

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

(火车站的)站台

Định nghĩa tiếng Anh The area beside the railway where passengers wait to get on a train.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.