Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Airports

take off

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

(飞机)起飞

Định nghĩa tiếng Anh

For an aircraft to leave the ground and begin flying.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.