Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Airports

boarding pass

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

登机牌;登机凭证

Định nghĩa tiếng Anh A paper or digital pass used to get onto your flight.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.