Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions

seat belt

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

安全带

Định nghĩa tiếng Anh A strong belt that holds someone in a vehicle seat.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.