Du lịch, giao thông và chỉ đường
parking lot
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
露天停车场(美式)
Định nghĩa tiếng Anh An outdoor area where people can leave their cars.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.