Du lịch, giao thông và chỉ đường / Public Transportation
get off
下(公交车、火车或飞机等)
Định nghĩa tiếng Anh
To leave a bus, train, plane or similar passenger vehicle.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.