Từ vựng tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Du lịch, giao thông và chỉ đường / Public Transportation

get on

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

上(公交车、火车或飞机等)

Định nghĩa tiếng Anh

To enter a bus, train, plane or similar passenger vehicle.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.