Cơ thể, sức khỏe và nhà thuốc / Healthy Habits
stay active
Continue moving and doing physical activities
保持身体活动;保持活跃
Định nghĩa tiếng Anh
to continue doing activities that involve moving your body
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.